Спортивная статистика
Забрать подарок

Футбольные клубы Лига 1 рейтинг лучших

Стадион Вместимость Дисциплина
1
Ninh Bình Фу Донг Нинь Бинь Sân vận động Ninh Bình (Ninh Binh Stadium) 22000 Футбол
2
Quảng Nam Куангнам Sân Vận Động Hòa Xuân 20500 Футбол
3
Hải Phòng Хайфон Sân vận động Lạch Tray (Стадион Лач Трей) 28000 Футбол
4
Thể Công – Viettel Viettel Sân vận động quốc gia Mỹ Đình (Mỹ Đình National Stadium) 40192 Футбол
5
Hà Nội Ханойский футбольный клуб Sân vận động Hàng Đẫy (Стадион Ханг Дэй) 22500 Футбол
6
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh Хонг Линь Ха Тинь Sân Vận động tỉnh Hà Tĩnh 22000 Футбол
7
Công An Hồ Chí Minh Хо Ши Мин Sân vận động Thống Nhất (Стадион Тхонг Нхат) 20000 Футбол
8
Becamex Hồ Chí Minh Бинь Дуонг Sân vận động Gò Đậu (стадион Го Дау) 20250 Футбол
9
Sông Lam Nghệ An Сон Лам Нге Ан Sân vận động Vinh (Стадион Винь) 25000 Футбол
10
Nam Định Нам Динь Sân vận động Thiên Trường (стадион Тхиен Чыонг) 30000 Футбол
11
PVF-CAND PVF-CAND SVĐ Trung tâm đào tạo trẻ PVF 5000 Футбол
12
Công An Hà Nội Конг Ан Ха Ной Sân vận động Hàng Đẫy (Стадион Ханг Дэй) 22500 Футбол
13
Thanh Hóa Тхань Хоа Sân vận động Thanh Hóa 14000 Футбол
14
Hoàng Anh Gia Lai Джиа Лай Sân vận động Plei Cu (Стадион в Плейку) 13000 Футбол
15
Đà Nẵng Да Нанг Sân Vận Động Hòa Xuân 20500 Футбол

Список лучших футбольных клубов на 2026 год. Рейтинг футбольных команд Лига 1.

Все игры
Таблицы
LIVE Избранное